iPhone · 2017–2026

Tất cả model iPhone thông số, năm ra mắt và số model

Danh mục có 56 model iPhone ra mắt 2017–2026. Mới nhất là iPhone 17e (2026). Bên dưới bạn có thể so sánh màn hình, chip, dung lượng và số model của từng thiết bị.

Tất cả model iPhone theo năm

56
Model Màn hình Chip Dung lượng Số model
2026
iPhone 17e 6.1″ A19 256GB–512GB A3575
iPhone 18 Pro 6.3″ A20 Pro 256GB–2TB A3472, A3473
iPhone 18 Pro Max 6.9″ A20 Pro 256GB–2TB A3472, A3473
2025
iPhone 16e 6.1″ A18 128GB–512GB A3212
iPhone 17 6.3″ A19 256GB–512GB A2119, A3258, A3351, A3502
iPhone 17 Pro 6.3″ A19 Pro 256GB–1TB A2119, A3256, A3257, A3351
iPhone 17 Pro Max 6.9″ A19 Pro 256GB–2TB A2119, A3256, A3257, A3351
iPhone Air 6.6″ A19 Pro 256GB–1TB A3260, A2305, A3351, A3502
iPhone Air MagSafe Battery — — — —
2024
iPhone 16 6.1″ A18 128GB–512GB A3081
iPhone 16 Plus 6.7″ A18 128GB–512GB A3081, A3082
iPhone 16 Pro 6.3″ A18 Pro 128GB–1TB A2119, A3083, A3084, A2305
iPhone 16 Pro Max 6.9″ A18 Pro 256GB–1TB A2119, A3083, A3084, A2305
2023
iPhone 15 6.1″ A16 Bionic 128GB–512GB A2119, A2846, A2847, A2305
iPhone 15 Plus 6.7″ A16 Bionic 128GB–512GB A2119, A2846, A2847, A2305
iPhone 15 Pro 6.1″ A17 Pro 128GB–1TB A2119, A2848, A2849, A2305
iPhone 15 Pro Max 6.7″ A17 Pro 256GB–1TB A2119, A2848, A2849, A2305
2022
iPhone 14 6.1″ A15 Bionic 128GB–512GB A2649, A2632, A2305
iPhone 14 Plus 6.7″ A15 Bionic 128GB–512GB A2649, A2632, A2305
iPhone 14 Pro 6.1″ A16 Bionic 128GB–1TB A2650, A2651, A2305
iPhone 14 Pro Max 6.7″ A16 Bionic 128GB–1TB A2650, A2651, A2305
iPhone SE (3rd generation) 4.7″ A15 Bionic 64GB–256GB A2595, A2305
2021
iPhone 13 6.1″ A15 Bionic 128GB–512GB A2482, A2305
iPhone 13 mini 5.4″ A15 Bionic 128GB–512GB A2481, A2482, A2305
iPhone 13 Pro 6.1″ A15 Bionic 128GB–1TB A2483, A2484, A2305
iPhone 13 Pro Max 6.7″ A15 Bionic 128GB–1TB A2483, A2484, A2305
2018
iPhone XR 6.1″ A12 Bionic 64GB–256GB A1984, A1720, A1540, A1882
2017
iPhone X 5.8″ A11 Bionic chip with 64-bit architecture 64GB–256GB A1865, A1901, A1540, A1718
0
iPhone 3.5″ — 8GB–16GB —
iPhone 11 6.1″ A13 Bionic 64GB–256GB A2111, A1720, A1540, A1882
iPhone 11 Pro 5.9″ A13 Bionic 64GB–512GB A2160, A2161, A1720, A1540
iPhone 11 Pro Max 6.5″ A13 Bionic 64GB–512GB A2160, A2161, A1720, A1540
iPhone 12 6.1″ A14 Bionic 64GB–256GB A2172, A2305
iPhone 12 mini 5.4″ A14 Bionic 64GB–256GB A2172, A2176, A2305
iPhone 12 Pro 6.1″ A14 Bionic 128GB–512GB A2341, A2342, A2305
iPhone 12 Pro Max 6.7″ A14 Bionic 128GB–512GB A2341, A2342, A2305
iPhone 3G 3.5″ — 8GB–16GB —
iPhone 3GS 3.5″ — 8GB —
iPhone 4 3.5″ — 16GB–32GB —
iPhone 4S 3.5″ — 16GB–64GB —
iPhone 5 4″ — 16GB–64GB A1428, A1429
iPhone 5c 4″ A6 16GB–32GB A1532, A1456, A1507, A1529
iPhone 5s 4″ A7 chip with 64-bit architecture 16GB–64GB A1533, A1453, A1457, A1530
iPhone 6 4.7″ A8 chip with 64-bit architecture 16GB–128GB A1549, A1522, A1586, A1524
iPhone 6 Plus 5.5″ A8 chip with 64-bit architecture 16GB–128GB A1549, A1522, A1586, A1524
iPhone 6s 4.7″ A9 chip with 64-bit architecture 16GB–128GB A1633, A1688
iPhone 6s Plus 5.5″ A9 chip with 64-bit architecture 16GB–128GB A1634, A1687
iPhone 7 4.7″ A10 Fusion 32GB–256GB A1660, A1778
iPhone 7 Plus 5.5″ A10 Fusion 32GB–256GB A1661, A1784
iPhone 8 4.7″ A11 Bionic 64GB–256GB A1863, A1905, A1897, A1720
iPhone 8 Plus 5.5″ A11 Bionic 64GB–256GB A1864, A1897, A1905, A1720
iPhone SE 4″ A9 chip with 64‑bit architecture 16GB–128GB A1662, A1723
iPhone SE (2nd generation) 4.7″ A13 Bionic 64GB–256GB A2275, A1720, A1882
iPhone XS 5.9″ A12 Bionic 64GB–512GB A1920, A1921, A1720, A1540
iPhone XS Max 6.5″ A12 Bionic 64GB–512GB A1920, A1921, A1720, A1540
MagSafe Battery Pack — — — —

iPhone — FAQ

iPhone mới nhất là model nào?

iPhone mới nhất trong danh mục là iPhone 17e (2026). Xem thông số →

Có bao nhiêu model iPhone?

Danh mục có 56 model iPhone ra mắt 2017–2026.

Làm sao biết tôi đang dùng iPhone nào?

Tìm số model (A1234) trong cài đặt hoặc trên vỏ máy rồi tra trong bảng phía trên. Kiểm tra IMEI hoặc số sê-ri cũng cho biết đúng model, trạng thái khóa iCloud, nhà mạng và bảo hành.

Làm sao tìm số model của thiết bị Apple?

Trên iPhone, iPad và Apple Watch mở Cài đặt → Cài đặt chung → Giới thiệu. Trên Mac chọn menu Apple → Giới thiệu về máy Mac này. Số model (A1234) cũng được in trên vỏ của hầu hết thiết bị.

Thiết bị Apple khác