iPhone SE Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple iPhone SE · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: A9 chip with 64‑bit architecture; Embedded M9 motion coprocessor Màn hình: Retina display; 4-inch (diagonal) widescreen LCD Multi-Touch display with IPS technology;… Camera: 12‑megapixel camera; ƒ/2.2 aperture; Five‑element lens; 5x digital zoom; Live Photos with…
Màn hình
Retina display; 4-inch (diagonal) widescreen LCD Multi-Touch display with IPS technology; 1136‑by‑640‑pixel r…
Chip
A9 chip with 64‑bit architecture; Embedded M9 motion coprocessor
Dung lượng / Màu sắc
16GB, 32GB, 64GB, 128GB · Silver, Gold, Space Gray, Rose Gold
Trọng lượng / Hệ điều hành
113 g · iOS 11
Thông số kỹ thuật của Apple iPhone SE
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple iPhone SE, bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
iPhone SE FAQ
Kích thước màn hình của Apple iPhone SE là bao nhiêu?
Apple iPhone SE có Retina display; 4-inch (diagonal) widescreen LCD Multi-Touch display with IPS technology;….
Apple iPhone SE dùng chip gì?
Apple iPhone SE dùng A9 chip with 64‑bit architecture; Embedded M9 motion coprocessor.
Apple iPhone SE có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 16GB, 32GB, 64GB, 128GB.
Số model của Apple iPhone SE là gì?
Các số model đã biết gồm A1662, A1723.