iPhone SE (2nd generation) Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple iPhone SE (2nd generation) · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: A13 Bionic chip; 6-core CPU with 2 performance and 4 efficiency cores; 4-core GPU; 8-core… Màn hình: Retina HD display; 4.7-inch (diagonal) widescreen LCD Multi‑Touch display with IPS techno… Camera: 12MP Wide camera; ƒ/1.8 aperture; Digital zoom up to 5x; Portrait mode with advanced boke… IP67
Màn hình
Retina HD display; 4.7-inch (diagonal) widescreen LCD Multi‑Touch display with IPS technology; 1334-by-750-pi…
Chip
A13 Bionic chip; 6-core CPU with 2 performance and 4 efficiency cores; 4-core GPU; 8-core Neural Engine
Dung lượng / Màu sắc
64GB, 128GB, 256GB · Black, White, (PRODUCT)RED
Trọng lượng / Hệ điều hành
148 g · iOS 15
Thông số kỹ thuật của Apple iPhone SE (2nd generation)
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple iPhone SE (2nd generation), bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
iPhone SE (2nd generation) FAQ
Kích thước màn hình của Apple iPhone SE (2nd generation) là bao nhiêu?
Apple iPhone SE (2nd generation) có Retina HD display; 4.7-inch (diagonal) widescreen LCD Multi‑Touch display with IPS techno….
Apple iPhone SE (2nd generation) dùng chip gì?
Apple iPhone SE (2nd generation) dùng A13 Bionic chip; 6-core CPU with 2 performance and 4 efficiency cores; 4-core GPU; 8-core….
Apple iPhone SE (2nd generation) có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 64GB, 128GB, 256GB.
Số model của Apple iPhone SE (2nd generation) là gì?
Các số model đã biết gồm A2275, A1720, A1882.
Apple iPhone SE (2nd generation) có chống nước không?
Apple iPhone SE (2nd generation) có chuẩn IP67 theo thông số kỹ thuật đã lưu.