iPhone 14 Pro Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple iPhone 14 Pro · Phát hành 2022 · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: A16 Bionic chip; 6‑core CPU with 2 performance and 4 efficiency cores; 5‑core GPU; 16‑cor… Màn hình: Super Retina XDR display; 6.1‑inch (diagonal) all‑screen OLED display; 2556‑by‑1179-pixel… Camera: Pro camera system; 48MP Main: 24 mm, ƒ/1.78 aperture, second-generation sensor-shift opti… IP68
Màn hình
Super Retina XDR display; 6.1‑inch (diagonal) all‑screen OLED display; 2556‑by‑1179-pixel resolution at 460 p…
Chip
A16 Bionic chip; 6‑core CPU with 2 performance and 4 efficiency cores; 5‑core GPU; 16‑core Neural Engine
Dung lượng / Màu sắc
128GB, 256GB, 512GB, 1TB · Space Black, Silver, Gold, Deep Purple
Trọng lượng / Hệ điều hành
206 g · iOS
Thông số kỹ thuật của Apple iPhone 14 Pro
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple iPhone 14 Pro, bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
iPhone 14 Pro FAQ
Apple iPhone 14 Pro được phát hành năm nào?
Apple iPhone 14 Pro được phát hành vào năm 2022.
Kích thước màn hình của Apple iPhone 14 Pro là bao nhiêu?
Apple iPhone 14 Pro có Super Retina XDR display; 6.1‑inch (diagonal) all‑screen OLED display; 2556‑by‑1179-pixel….
Apple iPhone 14 Pro dùng chip gì?
Apple iPhone 14 Pro dùng A16 Bionic chip; 6‑core CPU with 2 performance and 4 efficiency cores; 5‑core GPU; 16‑cor….
Apple iPhone 14 Pro có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 128GB, 256GB, 512GB, 1TB.
Số model của Apple iPhone 14 Pro là gì?
Các số model đã biết gồm A2650, A2651, A2305.
Apple iPhone 14 Pro có chống nước không?
Apple iPhone 14 Pro có chuẩn IP68 theo thông số kỹ thuật đã lưu.