iPad mini 4 Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple iPad mini 4 · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: A8 chip with 64‑bit architecture; M8 motion coprocessor Màn hình: Retina display7.9-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display2048-by-1536 resolution … Camera: 8MP camera; Autofocus; Panorama (up to 43MP); Auto HDR for photos; Exposure control; Burs…
Màn hình
Retina display7.9-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display2048-by-1536 resolution at 326 pixels per in…
Chip
A8 chip with 64‑bit architecture; M8 motion coprocessor
Dung lượng / Màu sắc
16GB, 32GB, 64GB, 128GB · Silver, Gold, Space Gray
Trọng lượng / Hệ điều hành
298.8 g · iOS 12
Thông số kỹ thuật của Apple iPad mini 4
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple iPad mini 4, bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
iPad mini 4 FAQ
Kích thước màn hình của Apple iPad mini 4 là bao nhiêu?
Apple iPad mini 4 có Retina display7.9-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display2048-by-1536 resolution ….
Apple iPad mini 4 dùng chip gì?
Apple iPad mini 4 dùng A8 chip with 64‑bit architecture; M8 motion coprocessor.
Apple iPad mini 4 có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 16GB, 32GB, 64GB, 128GB.