MacBook Air (13-inch, M5) Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple MacBook Air (13-inch, M5) · Phát hành 2026 · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: Apple M5 chip; 10-core CPU with 4 super cores and 6 efficiency cores; 8‑core GPU, 10‑core… Màn hình: Liquid Retina display; 13.6-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology;2 256… Camera: 12MP Center Stage camera with support for Desk View; 1080p HD video recording; Advanced i…
Màn hình
Liquid Retina display; 13.6-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology;2 2560-by-1664 native res…
Chip
Apple M5 chip; 10-core CPU with 4 super cores and 6 efficiency cores; 8‑core GPU, 10‑core GPU; Neural Accelerators; Har…
Dung lượng / Màu sắc
512GB, 1TB, 2TB, 4TB · Sky Blue, Silver, Starlight, Midnight
Trọng lượng / Hệ điều hành
1230 g · macOS
Thông số kỹ thuật của Apple MacBook Air (13-inch, M5)
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple MacBook Air (13-inch, M5), bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
MacBook Air (13-inch, M5) FAQ
Apple MacBook Air (13-inch, M5) được phát hành năm nào?
Apple MacBook Air (13-inch, M5) được phát hành vào năm 2026.
Kích thước màn hình của Apple MacBook Air (13-inch, M5) là bao nhiêu?
Apple MacBook Air (13-inch, M5) có Liquid Retina display; 13.6-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology;2 256….
Apple MacBook Air (13-inch, M5) dùng chip gì?
Apple MacBook Air (13-inch, M5) dùng Apple M5 chip; 10-core CPU with 4 super cores and 6 efficiency cores; 8‑core GPU, 10‑core….
Apple MacBook Air (13-inch, M5) có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 512GB, 1TB, 2TB, 4TB.