iPad Air (5th generation) Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple iPad Air (5th generation) · Phát hành 2022 · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: Apple M1 chip; 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores; 8-core GPU; 16… Màn hình: Liquid Retina display; 10.9-inch (diagonal) LED‑backlit Multi‑Touch display with IPS tech… Camera: 12MP Wide camera, ƒ/1.8 aperture; Digital zoom up to 5x; Five-element lens; Autofocus wit…
Màn hình
Liquid Retina display; 10.9-inch (diagonal) LED‑backlit Multi‑Touch display with IPS technology; 2360-by-1640…
Chip
Apple M1 chip; 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores; 8-core GPU; 16-core Neural Engine; 8GB RAM; …
Dung lượng / Màu sắc
64GB, 256GB · Space Gray, Starlight, Pink, Purple
Trọng lượng / Hệ điều hành
461 g · iPadOS
Thông số kỹ thuật của Apple iPad Air (5th generation)
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple iPad Air (5th generation), bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
iPad Air (5th generation) FAQ
Apple iPad Air (5th generation) được phát hành năm nào?
Apple iPad Air (5th generation) được phát hành vào năm 2022.
Kích thước màn hình của Apple iPad Air (5th generation) là bao nhiêu?
Apple iPad Air (5th generation) có Liquid Retina display; 10.9-inch (diagonal) LED‑backlit Multi‑Touch display with IPS tech….
Apple iPad Air (5th generation) dùng chip gì?
Apple iPad Air (5th generation) dùng Apple M1 chip; 8-core CPU with 4 performance cores and 4 efficiency cores; 8-core GPU; 16….
Apple iPad Air (5th generation) có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 64GB, 256GB.
Số model của Apple iPad Air (5th generation) là gì?
Các số model đã biết gồm A2589.