iPad Air (4th generation) Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple iPad Air (4th generation) · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: A14 Bionic chip with 64‑bit architecture; Neural Engine Màn hình: The iPad Air display has rounded corners. When measured diagonally as a rectangle, the sc… Camera: 12MP Wide camera; ƒ/1.8 aperture; Five-element lens; Hybrid IR filter; Backside illuminati…
Màn hình
The iPad Air display has rounded corners. When measured diagonally as a rectangle, the screen is 10.86 inches…
Chip
A14 Bionic chip with 64‑bit architecture; Neural Engine
Dung lượng / Màu sắc
64GB, 256GB · Silver, Space Gray, Rose Gold, Green
Trọng lượng / Hệ điều hành
458 g · iPadOS 15
Thông số kỹ thuật của Apple iPad Air (4th generation)
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple iPad Air (4th generation), bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
iPad Air (4th generation) FAQ
Kích thước màn hình của Apple iPad Air (4th generation) là bao nhiêu?
Apple iPad Air (4th generation) có The iPad Air display has rounded corners. When measured diagonally as a rectangle, the sc….
Apple iPad Air (4th generation) dùng chip gì?
Apple iPad Air (4th generation) dùng A14 Bionic chip with 64‑bit architecture; Neural Engine.
Apple iPad Air (4th generation) có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 64GB, 256GB.
Số model của Apple iPad Air (4th generation) là gì?
Các số model đã biết gồm A2324.