iPad Air 11-inch (M4) Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple iPad Air 11-inch (M4) · Phát hành 2026 · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: Apple M4 chip; 8-core CPU with 3 performance cores and 5 efficiency cores; 9-core GPU; Ha… Màn hình: Liquid Retina display; LED backlit Multi‑Touch display with IPS technology; 2360-by-1640-… Camera: 12MP Wide camera, ƒ/1.8 aperture; Digital zoom up to 5x; Five-element lens; Panorama (up …
Màn hình
Liquid Retina display; LED backlit Multi‑Touch display with IPS technology; 2360-by-1640-pixel resolution at …
Chip
Apple M4 chip; 8-core CPU with 3 performance cores and 5 efficiency cores; 9-core GPU; Hardware-accelerated ray tracing…
Dung lượng / Màu sắc
128GB, 256GB, 512GB, 1TB · Blue, Purple, Starlight, Space Gray
Trọng lượng / Hệ điều hành
464 g · iPadOS
Thông số kỹ thuật của Apple iPad Air 11-inch (M4)
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple iPad Air 11-inch (M4), bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
iPad Air 11-inch (M4) FAQ
Apple iPad Air 11-inch (M4) được phát hành năm nào?
Apple iPad Air 11-inch (M4) được phát hành vào năm 2026.
Kích thước màn hình của Apple iPad Air 11-inch (M4) là bao nhiêu?
Apple iPad Air 11-inch (M4) có Liquid Retina display; LED backlit Multi‑Touch display with IPS technology; 2360-by-1640-….
Apple iPad Air 11-inch (M4) dùng chip gì?
Apple iPad Air 11-inch (M4) dùng Apple M4 chip; 8-core CPU with 3 performance cores and 5 efficiency cores; 9-core GPU; Ha….
Apple iPad Air 11-inch (M4) có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 128GB, 256GB, 512GB, 1TB.
Số model của Apple iPad Air 11-inch (M4) là gì?
Các số model đã biết gồm A3460, A3462, A3463, A3464.