iPad (10th generation) Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Apple iPad (10th generation) · Phát hành 2022 · Xem số model, màu sắc, kích thước, bộ nhớ, màn hình, chip, pin và chi tiết kỹ thuật đầy đủ.
Chip: A14 Bionic chip; 6-core CPU; 4-core graphics; 16-core Neural Engine Màn hình: Liquid Retina display; LED backlit Multi‑Touch display with IPS technology; 2360-by-1640-… Camera: 12MP Wide camera, ƒ/1.8 aperture; Digital zoom up to 5x; Five-element lens; Autofocus wit…
Màn hình
Liquid Retina display; LED backlit Multi‑Touch display with IPS technology; 2360-by-1640-pixel resolution at …
Chip
A14 Bionic chip; 6-core CPU; 4-core graphics; 16-core Neural Engine
Dung lượng / Màu sắc
64GB, 256GB · Silver, Blue, Pink, Yellow
Trọng lượng / Hệ điều hành
477 g · iPadOS
Thông số kỹ thuật của Apple iPad (10th generation)
Trang này chứa thông số kỹ thuật đầy đủ của Apple iPad (10th generation), bao gồm màn hình, chip, dung lượng, màu sắc, số model, kích thước, trọng lượng, hệ điều hành, kết nối, pin và các chi tiết phần cứng khác.
Dùng thông tin này để so sánh thiết bị Apple, xác định đúng model và kiểm tra các tính năng phần cứng quan trọng trước khi sửa chữa, bảo hành, bán lại hoặc mua.
iPad (10th generation) FAQ
Apple iPad (10th generation) được phát hành năm nào?
Apple iPad (10th generation) được phát hành vào năm 2022.
Kích thước màn hình của Apple iPad (10th generation) là bao nhiêu?
Apple iPad (10th generation) có Liquid Retina display; LED backlit Multi‑Touch display with IPS technology; 2360-by-1640-….
Apple iPad (10th generation) dùng chip gì?
Apple iPad (10th generation) dùng A14 Bionic chip; 6-core CPU; 4-core graphics; 16-core Neural Engine.
Apple iPad (10th generation) có những dung lượng nào?
Các dung lượng có sẵn gồm 64GB, 256GB.
Số model của Apple iPad (10th generation) là gì?
Các số model đã biết gồm A2757.